mất toi
Định nghĩa
- Động từ:
- Mất đi một cách vô ích, không thu lại được gì: "mất toi" chỉ sự mất mát mà không có kết quả hoặc lợi ích nào đền bù, thường mang tính tiếc nuối, thất vọng.
- Bị hỏng, bị mất hoàn toàn: dùng để nhấn mạnh rằng thứ gì đó đã biến mất hoặc không còn tác dụng, không thể cứu vãn.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi mất số tiền đã đặt cọc một cách vô ích, không lấy lại được.)
- (Công sức bỏ ra không mang lại kết quả nào.)
- (Chiếc điện thoại hỏng hoàn toàn, không thể sửa chữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "mất toi mất": nhấn mạnh sự mất mát một cách đáng tiếc.
- Cơ hội tốt thế mà mất toi mất. (Cơ hội đã mất đi một cách đáng tiếc.)
- "coi như mất toi": xem như đã mất hẳn, không hy vọng lấy lại.
- Sau tai nạn, chiếc xe cũ coi như mất toi. (Chiếc xe không còn giá trị sử dụng.)
Biến thể và từ gần giống
- Mất (động từ): không còn, không giữ được.
- Mất chìa khóa. (Không tìm thấy chìa khóa.)
- Toi (tính từ/động từ): hỏng, hoặc mất đi một cách vô ích (thường dùng trong khẩu ngữ).
- Tiền toi. (Tiền mất không lấy lại được.)
- Mất tăm mất tích: biến mất hoàn toàn, không để lại dấu vết.
- Con mèo mất tăm mất tích từ hôm qua.
Từ đồng nghĩa
- Mất trắng: mất hoàn toàn, không còn gì.
- Vụ đầu tư thua lỗ, tôi mất trắng. (Mất tất cả số tiền đầu tư.)
- Mất sạch: mất hết, không còn sót lại.
- Sau trận lũ, nhà cửa mất sạch. (Mất hết tài sản.)
- Hỏng bét: hỏng hoàn toàn, không thể dùng được.
- Kế hoạch hỏng bét vì thời tiết xấu.
Thành ngữ liên quan
- Tiền mất tật mang: mất tiền mà còn gặp thêm rắc rối.
- Mua hàng dỏm, vừa tiền mất tật mang. (Vừa mất tiền vừa gặp phiền toái.)
- Mất cả chì lẫn chài: mất tất cả, không còn gì.
- Thua kiện, anh ta mất cả chì lẫn chài. (Mất toàn bộ tài sản và uy tín.)